étonné
étonné nghĩa là ngạc nhiên.
Nghĩa của étonné
Tính từ
- Ngạc nhiên.
- L'air étonnévẻ ngạc nhiên
Dạng từ của étonné
| Số nhiều | étonnés |
| Giống cái | étonnée |
| Giống cái số nhiều | étonnées |
Cụm từ, thành ngữ với étonné
- jouer l'étonné — làm ra vẻ ngạc nhiên
Câu ví dụ với étonné
- J'étais trop étonné pour parler. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2417271
- Je suis resté sans voix tellement j'étais étonné. Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136099
- Je suis étonné qu'elle ait refusé une si bonne offre. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133630
- J'étais trop étonnée pour parler. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9171
- Elle parut étonnée de la lettre. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10645744
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surprised
Câu hỏi thường gặp
étonné nghĩa là gì?
étonné (tính từ) nghĩa là ngạc nhiên.
étonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étonné (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔ.ne/.