TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étonné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

étonné nghĩa là ngạc nhiên.

Nghĩa của étonné

Tính từ

  1. Ngạc nhiên.
    • L'air étonnévẻ ngạc nhiên

Dạng từ của étonné

Số nhiềuétonnés
Giống cáiétonnée
Giống cái số nhiềuétonnées

Cụm từ, thành ngữ với étonné

  • jouer l'étonné — làm ra vẻ ngạc nhiên

Câu ví dụ với étonné

  • J'étais trop étonné pour parler. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2417271
  • Je suis resté sans voix tellement j'étais étonné. Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136099
  • Je suis étonné qu'elle ait refusé une si bonne offre. Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133630
  • J'étais trop étonnée pour parler. Tôi đã không thể nói nên lời vì quá ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9171
  • Elle parut étonnée de la lettre. Chị ấy có vẻ ngạc nhiên vì bức thư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10645744

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ surprised

Câu hỏi thường gặp

étonné nghĩa là gì?

étonné (tính từ) nghĩa là ngạc nhiên.

étonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étonné (giọng Pháp chuẩn): /e.tɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.