étouffage des chrysalides de vers à soiesự làm chết ngạt nhộng tằm
Dạng từ của étouffage
Đi với mạo từ: un étouffage · l'étouffage
Câu hỏi thường gặp
étouffage nghĩa là gì?
étouffage (danh từ) nghĩa là sự làm chết ngạt.
étouffage là giống đực hay giống cái?
étouffage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.