TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étouffant

/e.tu.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

étouffant nghĩa là ngột ngạt.

Nghĩa của étouffant

Tính từ

  1. Ngột ngạt.
    • Chaleur étouffantecái nóng ngột ngạt

Dạng từ của étouffant

Số nhiềuétouffants
Giống cáiétouffante /e.tu.fɑ̃t/
Giống cái số nhiềuétouffantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étouffant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oppressive, sultry, stifling, stuffy

Câu hỏi thường gặp

étouffant nghĩa là gì?

étouffant (tính từ) nghĩa là ngột ngạt.

étouffant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étouffant (giọng Pháp chuẩn): /e.tu.fɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.