TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suffocant

/sy.fɔ.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

suffocant nghĩa là làm nghẹt thở, ngột ngạt, làm cho uất lên.

Nghĩa của suffocant

Tính từ

  1. Làm nghẹt thở, ngột ngạt.
    • Fumés suffocantekhói làm nghẹt thở
    • Atmosphère suffocantekhông khí ngột ngạt
  2. Làm cho uất lên.
  3. Làm cho sửng sốt.

Dạng từ của suffocant

Số nhiềusuffocants
Giống cáisuffocante /sy.fɔ.kɑ̃t/
Giống cái số nhiềusuffocantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suffocating; sultry

Câu hỏi thường gặp

suffocant nghĩa là gì?

suffocant (tính từ) nghĩa là làm nghẹt thở, ngột ngạt, làm cho uất lên.

suffocant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suffocant (giọng Pháp chuẩn): /sy.fɔ.kɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.