suffocation
danh từ giống cái (f)
/sy.fɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
suffocation nghĩa là sự nghẹt thở.
Nghĩa của suffocation
Danh từ · giống cái
- Sự nghẹt thở.
- Crise de suffocationcơn nghẹt thở
Dạng từ của suffocation
Đi với mạo từ: une suffocation · la suffocation
| Số nhiều | suffocations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suffocation
Câu hỏi thường gặp
suffocation nghĩa là gì?
suffocation (danh từ) nghĩa là sự nghẹt thở.
suffocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffocation (giọng Pháp chuẩn): /sy.fɔ.ka.sjɔ̃/.
suffocation là giống đực hay giống cái?
suffocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).