TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suffocation

danh từ giống cái (f)
/sy.fɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

suffocation nghĩa là sự nghẹt thở.

Nghĩa của suffocation

Danh từ · giống cái

  1. Sự nghẹt thở.
    • Crise de suffocationcơn nghẹt thở

Dạng từ của suffocation

Đi với mạo từ: une suffocation · la suffocation

Số nhiềusuffocations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suffocation

Câu hỏi thường gặp

suffocation nghĩa là gì?

suffocation (danh từ) nghĩa là sự nghẹt thở.

suffocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suffocation (giọng Pháp chuẩn): /sy.fɔ.ka.sjɔ̃/.

suffocation là giống đực hay giống cái?

suffocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.