TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éberlué

/e.bɛʁ.lɥe/ giọng máy của trình duyệt

éberlué nghĩa là ngạc nhiên, sửng sốt.

Nghĩa của éberlué

Tính từ

  1. Thân mật Ngạc nhiên, sửng sốt.

Dạng từ của éberlué

Số nhiềuéberlués
Giống cáiéberluée
Giống cái số nhiềuéberluées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éberlué

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

éberlué nghĩa là gì?

éberlué (tính từ) nghĩa là ngạc nhiên, sửng sốt.

éberlué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éberlué (giọng Pháp chuẩn): /e.bɛʁ.lɥe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.