choc
choc nghĩa là sự va chạm, sự chạm, sự xung đột.
Nghĩa của choc
Danh từ · giống đực
- Sự va chạm, sự chạm.
- Sự xung đột.
- Choc de deux arméessự xung đột giữa hai đạo quân
- Troupes de chocđội xung kích
- Sự xúc động choáng váng.
- Y học Sốc.
Dạng từ của choc
Đi với mạo từ: un choc · le choc
| Số nhiều | chocs |
Họ từ của choc
Câu ví dụ với choc
- Je suis encore sous le choc. Tôi vẫn đang bị sốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991885
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hit, strike; shock (surprise, startling); electrical shock; clash
Câu hỏi thường gặp
choc nghĩa là gì?
choc (danh từ) nghĩa là sự va chạm, sự chạm, sự xung đột.
choc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của choc (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔk/.
choc là giống đực hay giống cái?
choc là danh từ giống đực (dùng với un, le).