TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

choc

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃɔk/ giọng máy của trình duyệt

choc nghĩa là sự va chạm, sự chạm, sự xung đột.

Nghĩa của choc

Danh từ · giống đực

  1. Sự va chạm, sự chạm.
  2. Sự xung đột.
    • Choc de deux arméessự xung đột giữa hai đạo quân
    • Troupes de chocđội xung kích
  3. Sự xúc động choáng váng.
  4. Y học Sốc.

Dạng từ của choc

Đi với mạo từ: un choc · le choc

Số nhiềuchocs

Họ từ của choc

Câu ví dụ với choc

  • Je suis encore sous le choc. Tôi vẫn đang bị sốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991885

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hit, strike; shock (surprise, startling); electrical shock; clash

Câu hỏi thường gặp

choc nghĩa là gì?

choc (danh từ) nghĩa là sự va chạm, sự chạm, sự xung đột.

choc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choc (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔk/.

choc là giống đực hay giống cái?

choc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.