TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chochotte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɔ.ʃɔt/ giọng máy của trình duyệt

chochotte nghĩa là Người đàn bà đoan trang vờ.

Nghĩa của chochotte

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Người đàn bà đoan trang vờ.

Dạng từ của chochotte

Đi với mạo từ: une chochotte · la chochotte

Số nhiềuchochottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sissy, wimp, wuss, pansy; pansy (effeminate homosexual)

Câu hỏi thường gặp

chochotte nghĩa là gì?

chochotte (danh từ) nghĩa là Người đàn bà đoan trang vờ.

chochotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chochotte (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.ʃɔt/.

chochotte là giống đực hay giống cái?

chochotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.