chochotte
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃɔ.ʃɔt/ giọng máy của trình duyệt
chochotte nghĩa là Người đàn bà đoan trang vờ.
Nghĩa của chochotte
Danh từ · giống cái
- Thông tục Người đàn bà đoan trang vờ.
Dạng từ của chochotte
Đi với mạo từ: une chochotte · la chochotte
| Số nhiều | chochottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sissy, wimp, wuss, pansy; pansy (effeminate homosexual)
Câu hỏi thường gặp
chochotte nghĩa là gì?
chochotte (danh từ) nghĩa là Người đàn bà đoan trang vờ.
chochotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chochotte (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.ʃɔt/.
chochotte là giống đực hay giống cái?
chochotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).