chocolat
chocolat nghĩa là Sô-cô-la.
Nghĩa của chocolat
Danh từ · giống đực
- Sô-cô-la.
Tính từ · không đổi
- Có màu sô-cô-la.
- Rubans chocolatdải băng màu sô-cô-la
Dạng từ của chocolat
Đi với mạo từ: un chocolat · le chocolat
| Số nhiều | chocolats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chocolat
Đồng nghĩa
Họ từ của chocolat
Cụm từ, thành ngữ với chocolat
- être chocolat — (thân mật) bị thất vọng
Câu ví dụ với chocolat
- Ne songe même pas à manger mon chocolat ! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3496
- Qui veut du chocolat chaud ? Ai muốn 1 chút socola nóng không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3526
- Tom adore le chocolat. Tom thích sô cô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4080502
- C'est du chocolat ? Đó có phải là sô cô la không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8735137
- Il a mangé une boîte de chocolats. Anh ấy đã ăn một hộp sôcôla. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1166739
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chocolate; chocolate-coloured; deceived; tricked
- Danh từ chocolate; hot chocolate
Câu hỏi thường gặp
chocolat nghĩa là gì?
chocolat (danh từ, tính từ) nghĩa là Sô-cô-la.
chocolat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chocolat (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.kɔ.la/.
chocolat là giống đực hay giống cái?
chocolat là danh từ giống đực (dùng với un, le).