TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chocolater

/ʃɔ.kɔ.la.te/ giọng máy của trình duyệt

chocolater nghĩa là Thêm sô cô la vào, phủ sô cô la lên.

Nghĩa của chocolater

Động từ

  1. Hiếm Thêm sô cô la vào, phủ sô cô la lên.

Chia động từ chocolater

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: chocolatéHiện tại phân từ: chocolatant

Hiện tại présent

  • je chocolate
  • tu chocolates
  • il/elle chocolate
  • nous chocolatons
  • vous chocolatez
  • ils/elles chocolatent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai chocolaté
  • tu as chocolaté
  • il/elle a chocolaté
  • nous avons chocolaté
  • vous avez chocolaté
  • ils/elles ont chocolaté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je chocolatais
  • tu chocolatais
  • il/elle chocolatait
  • nous chocolations
  • vous chocolatiez
  • ils/elles chocolataient

Tương lai đơn futur simple

  • je chocolaterai
  • tu chocolateras
  • il/elle chocolatera
  • nous chocolaterons
  • vous chocolaterez
  • ils/elles chocolateront

Điều kiện conditionnel présent

  • je chocolaterais
  • tu chocolaterais
  • il/elle chocolaterait
  • nous chocolaterions
  • vous chocolateriez
  • ils/elles chocolateraient

Giả định subjonctif présent

  • que je chocolate
  • que tu chocolates
  • qu'il/elle chocolate
  • que nous chocolations
  • que vous chocolatiez
  • qu'ils/elles chocolatent

Quá khứ đơn passé simple

  • je chocolatai
  • tu chocolatas
  • il/elle chocolata
  • nous chocolatâmes
  • vous chocolatâtes
  • ils/elles chocolatèrent

Mệnh lệnh impératif

  • chocolate (tu)
  • chocolatons (nous)
  • chocolatez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to add chocolate to, to cover with chocolate

Câu hỏi thường gặp

chocolater nghĩa là gì?

chocolater (động từ) nghĩa là Thêm sô cô la vào, phủ sô cô la lên.

chocolater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chocolater (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.kɔ.la.te/.

Chia động từ chocolater ở thì hiện tại thế nào?

je chocolate, tu chocolates, il/elle chocolate, nous chocolatons, vous chocolatez, ils/elles chocolatent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.