TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baba

danh từ giống đực (m)
/ba.ba/ giọng máy của trình duyệt

baba nghĩa là bánh baba, sửng sốt, ngạc nhiên.

Nghĩa của baba

Danh từ · giống đực

  1. Bánh baba (bánh ngọt tưới rượu rom).

Tính từ

  1. Thân mật Sửng sốt, ngạc nhiên.
    • Rester babasửng sốt

Dạng từ của baba

Đi với mạo từ: un baba · le baba

Số nhiềubabas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baba

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baba (type of cake)
  • Tính từ flabbergasted

Câu hỏi thường gặp

baba nghĩa là gì?

baba (danh từ, tính từ) nghĩa là bánh baba, sửng sốt, ngạc nhiên.

baba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baba (giọng Pháp chuẩn): /ba.ba/.

baba là giống đực hay giống cái?

baba là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.