baba
danh từ giống đực (m)
/ba.ba/ giọng máy của trình duyệt
baba nghĩa là bánh baba, sửng sốt, ngạc nhiên.
Nghĩa của baba
Danh từ · giống đực
- Bánh baba (bánh ngọt tưới rượu rom).
Tính từ
- Thân mật Sửng sốt, ngạc nhiên.
- Rester babasửng sốt
Dạng từ của baba
Đi với mạo từ: un baba · le baba
| Số nhiều | babas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baba
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baba (type of cake)
- Tính từ flabbergasted
Câu hỏi thường gặp
baba nghĩa là gì?
baba (danh từ, tính từ) nghĩa là bánh baba, sửng sốt, ngạc nhiên.
baba phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baba (giọng Pháp chuẩn): /ba.ba/.
baba là giống đực hay giống cái?
baba là danh từ giống đực (dùng với un, le).