babeurre
danh từ giống đực (m)
/ba.bœʁ/ giọng máy của trình duyệt
babeurre nghĩa là nước sữa.
Nghĩa của babeurre
Danh từ · giống đực
- Nước sữa (sữa đá khử kem).
Dạng từ của babeurre
Đi với mạo từ: un babeurre · le babeurre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buttermilk
Câu hỏi thường gặp
babeurre nghĩa là gì?
babeurre (danh từ) nghĩa là nước sữa.
babeurre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của babeurre (giọng Pháp chuẩn): /ba.bœʁ/.
babeurre là giống đực hay giống cái?
babeurre là danh từ giống đực (dùng với un, le).