TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nổ tiếng Pháp là gì?

"nổ" trong tiếng Pháp là exploser (nội động từ), détoner (nội động từ), explosif (tính từ).

exploser Nội động từ

/ɛk.splo.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ, nổ ra.

  • Mine qui explose mìn nổ
  • Colère qui explose cơn nóng giận nổ ra

Xem đầy đủ từ "exploser": giống, cách chia, thành ngữ →

détoner Nội động từ

/de.tɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ.

Xem đầy đủ từ "détoner": giống, cách chia, thành ngữ →

explosif Tính từ

/ɛk.splo.zif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ.

  • C'est un mélange explosif. Đó là một hỗn hợp nổ.
  • Matière explosive chất nổ

Xem đầy đủ từ "explosif": giống, cách chia, thành ngữ →

sauter Nội động từ

/so.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ.

  • Mine qui saute mìn nổ
  • Réchaud électrique qui fait sauter les plombs bếp điện làm nổ cầu chì

Xem đầy đủ từ "sauter": giống, cách chia, thành ngữ →

péter Nội động từ

/pe.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổ.

  • Le bois pète dans le feu củi nổ trong lửa
  • un ballon qui pète quả bóng nổ

Xem đầy đủ từ "péter": giống, cách chia, thành ngữ →

explosion Danh từ · giống cái

/ɛk.splo.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nổ.

  • Explosion d'une bombe sự nổ của quả bom
  • Moteur à explosion máy nổ

Xem đầy đủ từ "explosion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nổ tiếng Pháp là gì?

"nổ" trong tiếng Pháp là exploser (nội động từ), détoner (nội động từ), explosif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.