crépitant
/kʁe.pi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
crépitant nghĩa là lốp đốp, lẹt đẹt.
Nghĩa của crépitant
Tính từ
- Lốp đốp, lẹt đẹt.
- Thực vật học, y học Nổ.
- Fruits crépitantsquả nổ (khi nứt)
Dạng từ của crépitant
| Số nhiều | crépitants |
| Giống cái | crépitante /kʁe.pi.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | crépitantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crackling; sputtering
Câu hỏi thường gặp
crépitant nghĩa là gì?
crépitant (tính từ) nghĩa là lốp đốp, lẹt đẹt.
crépitant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crépitant (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.pi.tɑ̃/.