TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crépitant

/kʁe.pi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

crépitant nghĩa là lốp đốp, lẹt đẹt.

Nghĩa của crépitant

Tính từ

  1. Lốp đốp, lẹt đẹt.
  2. Thực vật học, y học Nổ.
    • Fruits crépitantsquả nổ (khi nứt)

Dạng từ của crépitant

Số nhiềucrépitants
Giống cáicrépitante /kʁe.pi.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềucrépitantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crackling; sputtering

Câu hỏi thường gặp

crépitant nghĩa là gì?

crépitant (tính từ) nghĩa là lốp đốp, lẹt đẹt.

crépitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crépitant (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.pi.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.