TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détonation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tɔ.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

détonation nghĩa là tiếng nổ, sự nổ.

Nghĩa của détonation

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng nổ.
    • La détonation d'une arme à feutiếng súng nổ
  2. Sự nổ.

Dạng từ của détonation

Đi với mạo từ: une détonation · la détonation

Số nhiềudétonations

Câu ví dụ với détonation

  • Nous avons entendu quelque chose ayant l'air de détonations. Chúng tôi nghe thấy như những tiếng súng nổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1927647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detonation

Câu hỏi thường gặp

détonation nghĩa là gì?

détonation (danh từ) nghĩa là tiếng nổ, sự nổ.

détonation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détonation (giọng Pháp chuẩn): /de.tɔ.na.sjɔ̃/.

détonation là giống đực hay giống cái?

détonation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.