TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détonateur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tɔ.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

détonateur nghĩa là ngòi nổ, kíp nổ.

Nghĩa của détonateur

Danh từ · giống đực

  1. Ngòi nổ, kíp nổ.

Dạng từ của détonateur

Đi với mạo từ: un détonateur · le détonateur

Số nhiềudétonateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detonator

Câu hỏi thường gặp

détonateur nghĩa là gì?

détonateur (danh từ) nghĩa là ngòi nổ, kíp nổ.

détonateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détonateur (giọng Pháp chuẩn): /de.tɔ.na.tœʁ/.

détonateur là giống đực hay giống cái?

détonateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.