détonateur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.tɔ.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
détonateur nghĩa là ngòi nổ, kíp nổ.
Nghĩa của détonateur
Danh từ · giống đực
- Ngòi nổ, kíp nổ.
Dạng từ của détonateur
Đi với mạo từ: un détonateur · le détonateur
| Số nhiều | détonateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detonator
Câu hỏi thường gặp
détonateur nghĩa là gì?
détonateur (danh từ) nghĩa là ngòi nổ, kíp nổ.
détonateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détonateur (giọng Pháp chuẩn): /de.tɔ.na.tœʁ/.
détonateur là giống đực hay giống cái?
détonateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).