TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détonant

/de.tɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

détonant nghĩa là nổ.

Nghĩa của détonant

Tính từ

  1. Nổ.
    • Mélange détonanthỗn hợp nổ

Danh từ · giống đực

  1. Chất nổ.

Dạng từ của détonant

Số nhiềudétonants
Giống cáidétonante /de.tɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềudétonantes

Câu hỏi thường gặp

détonant nghĩa là gì?

détonant (tính từ, danh từ) nghĩa là nổ.

détonant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détonant (giọng Pháp chuẩn): /de.tɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.