TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fulminant

/fyl.mi.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fulminant nghĩa là nổ, nạt nộ, giận dữ.

Nghĩa của fulminant

Tính từ

  1. Nổ.
    • Poudre fulminantethuốc nổ
  2. Nạt nộ, giận dữ.
    • Homme toujours fulminantcon người luôn luôn nạt nộ
    • Des yeux fulminantsnhững con mắt giận dữ
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Phát ra sấm sét.

Dạng từ của fulminant

Số nhiềufulminants
Giống cáifulminante /fyl.mi.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềufulminantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fulminant

Câu hỏi thường gặp

fulminant nghĩa là gì?

fulminant (tính từ) nghĩa là nổ, nạt nộ, giận dữ.

fulminant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fulminant (giọng Pháp chuẩn): /fyl.mi.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.