fulminate
danh từ giống đực (m)
/fyl.mi.nat/ giọng máy của trình duyệt
fulminate nghĩa là Fulminat.
Nghĩa của fulminate
Danh từ · giống đực
- Hóa học Fulminat.
Dạng từ của fulminate
Đi với mạo từ: un fulminate · le fulminate
| Số nhiều | fulminates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fulminate
Câu hỏi thường gặp
fulminate nghĩa là gì?
fulminate (danh từ) nghĩa là Fulminat.
fulminate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fulminate (giọng Pháp chuẩn): /fyl.mi.nat/.
fulminate là giống đực hay giống cái?
fulminate là danh từ giống đực (dùng với un, le).