TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fulminate

danh từ giống đực (m)
/fyl.mi.nat/ giọng máy của trình duyệt

fulminate nghĩa là Fulminat.

Nghĩa của fulminate

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Fulminat.

Dạng từ của fulminate

Đi với mạo từ: un fulminate · le fulminate

Số nhiềufulminates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fulminate

Câu hỏi thường gặp

fulminate nghĩa là gì?

fulminate (danh từ) nghĩa là Fulminat.

fulminate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fulminate (giọng Pháp chuẩn): /fyl.mi.nat/.

fulminate là giống đực hay giống cái?

fulminate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.