fulmination
danh từ giống cái (f)
/fyl.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fulmination nghĩa là sự tuyên cáo.
Nghĩa của fulmination
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự tuyên cáo.
- Fulmination d'une bullesự tuyên cáo một sắc lệnh của giáo hoàng
Dạng từ của fulmination
Đi với mạo từ: une fulmination · la fulmination
| Số nhiều | fulminations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fulmination
Câu hỏi thường gặp
fulmination nghĩa là gì?
fulmination (danh từ) nghĩa là sự tuyên cáo.
fulmination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fulmination (giọng Pháp chuẩn): /fyl.mi.na.sjɔ̃/.
fulmination là giống đực hay giống cái?
fulmination là danh từ giống cái (dùng với une, la).