TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fulminatoire

giọng máy của trình duyệt

fulminatoire nghĩa là Xem fulmination.

Nghĩa của fulminatoire

Tính từ

  1. xem fulmination — Sự tuyên cáo.
    • Formule fulminatoirethể thức tuyên cáo

Câu hỏi thường gặp

fulminatoire nghĩa là gì?

fulminatoire (tính từ) nghĩa là Xem fulmination.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.