TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fuligineux

/fy.li.ʒi.nø/ giọng máy của trình duyệt

fuligineux nghĩa là lắm khói.

Nghĩa của fuligineux

Tính từ

  1. Như bồ hóng.
    • Teinte fuligineusemàu như bồ hóng
  2. Để đọng lại bồ hóng, lắm khói.
    • Flamme fuligineusengọn lửa lắm khói
  3. Y học Có bựa đen (lưỡi...).

Dạng từ của fuligineux

Giống cáifuligineuse /fy.li.ʒi.nøz/
Giống cái số nhiềufuligineuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fuligineux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sooty, fuliginous

Câu hỏi thường gặp

fuligineux nghĩa là gì?

fuligineux (tính từ) nghĩa là lắm khói.

fuligineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fuligineux (giọng Pháp chuẩn): /fy.li.ʒi.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.