TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fulgurer

danh từ giống đực (m)
/fyl.ɡy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

fulgurer nghĩa là sáng lóe, sáng chói.

Nghĩa của fulgurer

Danh từ · giống đực

  1. Sáng lóe, sáng chói.
  2. Y học Dùng liệu pháp tia điện.

Dạng từ của fulgurer

Đi với mạo từ: un fulgurer · le fulgurer

Chia động từ fulgurer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: fulguréHiện tại phân từ: fulgurant

Hiện tại présent

  • je fulgure
  • tu fulgures
  • il/elle fulgure
  • nous fulgurons
  • vous fulgurez
  • ils/elles fulgurent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai fulguré
  • tu as fulguré
  • il/elle a fulguré
  • nous avons fulguré
  • vous avez fulguré
  • ils/elles ont fulguré

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je fulgurais
  • tu fulgurais
  • il/elle fulgurait
  • nous fulgurions
  • vous fulguriez
  • ils/elles fulguraient

Tương lai đơn futur simple

  • je fulgurerai
  • tu fulgureras
  • il/elle fulgurera
  • nous fulgurerons
  • vous fulgurerez
  • ils/elles fulgureront

Điều kiện conditionnel présent

  • je fulgurerais
  • tu fulgurerais
  • il/elle fulgurerait
  • nous fulgurerions
  • vous fulgureriez
  • ils/elles fulgureraient

Giả định subjonctif présent

  • que je fulgure
  • que tu fulgures
  • qu'il/elle fulgure
  • que nous fulgurions
  • que vous fulguriez
  • qu'ils/elles fulgurent

Quá khứ đơn passé simple

  • je fulgurai
  • tu fulguras
  • il/elle fulgura
  • nous fulgurâmes
  • vous fulgurâtes
  • ils/elles fulgurèrent

Mệnh lệnh impératif

  • fulgure (tu)
  • fulgurons (nous)
  • fulgurez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fulgurate (to emit lightning)

Câu hỏi thường gặp

fulgurer nghĩa là gì?

fulgurer (danh từ) nghĩa là sáng lóe, sáng chói.

fulgurer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fulgurer (giọng Pháp chuẩn): /fyl.ɡy.ʁe/.

fulgurer là giống đực hay giống cái?

fulgurer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Chia động từ fulgurer ở thì hiện tại thế nào?

je fulgure, tu fulgures, il/elle fulgure, nous fulgurons, vous fulgurez, ils/elles fulgurent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.