Nặng nề tiếng Pháp là gì?
"nặng nề" trong tiếng Pháp là lourd (tính từ), lourdement (phó từ).
lourd Tính từ
/luʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nặng, nặng nề.
- Lourd fardeau gánh nặng
- Lourde bévue lầm lẫn nặng
lourdement Phó từ
/luʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năng; nặng nề.
- Camions lourdement chargés xe tải chất nặng
- Se tromper lourdement lầm lẫn nặng, lầm to
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nặng nề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- mastocTính từ · Bè bè, nặng nề
- fortTính từ · Nặng nề
- sévèreTính từ · Nặng, nặng nề
- massifTính từ · Thô kệch, nặng nề
- sévèrementPhó từ · Nặng, nặng nề
- pesantTính từ · Nặng nề; ì ạch
- onéreuxTính từ · Nặng nề
- pesammentPhó từ · Nặng nề, ì ạch
- pesanteurDanh từ · Sự nặng nề, sự ì ạch
- lourdeurDanh từ · Sự nặng, sự nặng nề
Câu hỏi thường gặp
Nặng nề tiếng Pháp là gì?
"nặng nề" trong tiếng Pháp là lourd (tính từ), lourdement (phó từ).