TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mastoc

/mas.tɔk/ giọng máy của trình duyệt

mastoc nghĩa là bè bè, nặng nề, người bè bè.

Nghĩa của mastoc

Tính từ · không đổi

  1. Thân mật Bè bè, nặng nề.
    • Une taille mastocmột thân hình bè bè

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật, từ cũ, nghĩa cũ Người bè bè.

Dạng từ của mastoc

Số nhiềumastocs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beefy; hulky
  • Danh từ beefcake; hulk

Câu hỏi thường gặp

mastoc nghĩa là gì?

mastoc (tính từ, danh từ) nghĩa là bè bè, nặng nề, người bè bè.

mastoc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastoc (giọng Pháp chuẩn): /mas.tɔk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.