mastoc
/mas.tɔk/ giọng máy của trình duyệt
mastoc nghĩa là bè bè, nặng nề, người bè bè.
Nghĩa của mastoc
Tính từ · không đổi
- Thân mật Bè bè, nặng nề.
- Une taille mastocmột thân hình bè bè
Danh từ · giống đực
- Thân mật, từ cũ, nghĩa cũ Người bè bè.
Dạng từ của mastoc
| Số nhiều | mastocs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beefy; hulky
- Danh từ beefcake; hulk
Câu hỏi thường gặp
mastoc nghĩa là gì?
mastoc (tính từ, danh từ) nghĩa là bè bè, nặng nề, người bè bè.
mastoc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mastoc (giọng Pháp chuẩn): /mas.tɔk/.