TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Miếng tiếng Pháp là gì?

"miếng" trong tiếng Pháp là morceau (danh từ), parcelle (danh từ), pièce (danh từ).

morceau Danh từ · giống đực

/mɔʁ.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng, mẩu, mảnh.

  • Morceau de pain miếng bánh
  • Morceau de papier mẩu giấy

Xem đầy đủ từ "morceau": giống, cách chia, thành ngữ →

parcelle Danh từ · giống cái

/paʁ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh, miếng.

  • Une parcelle de terrain một miếng đất

Xem đầy đủ từ "parcelle": giống, cách chia, thành ngữ →

pièce Danh từ · giống cái

/pjɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh, miếng, cái, con tấm (vải); thùng (rượu); khẩu (súng); đồng (tiền); bài (thơ văn); vở (kịch); gian (nhà)...

  • Une pièce de métal một miếng kim loại
  • Une pièce de gibier một con thịt

Xem đầy đủ từ "pièce": giống, cách chia, thành ngữ →

miette Danh từ · giống cái

/mjɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miếng vụn.

  • Mettre un verre en miettes đập vụn cái cốc

Xem đầy đủ từ "miette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "miếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Miếng tiếng Pháp là gì?

"miếng" trong tiếng Pháp là morceau (danh từ), parcelle (danh từ), pièce (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.