TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lippée

danh từ giống cái (f)
/li.pe/ giọng máy của trình duyệt

lippée nghĩa là miếng, hớp, bữa ăn ngon.

Nghĩa của lippée

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Miếng, hớp.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bữa ăn ngon.

Dạng từ của lippée

Đi với mạo từ: une lippée · la lippée

Câu hỏi thường gặp

lippée nghĩa là gì?

lippée (danh từ) nghĩa là miếng, hớp, bữa ăn ngon.

lippée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lippée (giọng Pháp chuẩn): /li.pe/.

lippée là giống đực hay giống cái?

lippée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.