TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parcelle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

parcelle nghĩa là mảnh, miếng, chút đỉnh.

Nghĩa của parcelle

Danh từ · giống cái

  1. Mảnh, miếng.
    • Une parcelle de terrainmột miếng đất
  2. Nghĩa bóng Chút đỉnh.
    • Parcelle de bonheurchút đỉnh hạnh phúc

Dạng từ của parcelle

Đi với mạo từ: une parcelle · la parcelle

Số nhiềuparcelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parcelle

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parcel (piece of land)

Câu hỏi thường gặp

parcelle nghĩa là gì?

parcelle (danh từ) nghĩa là mảnh, miếng, chút đỉnh.

parcelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parcelle (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.sɛl/.

parcelle là giống đực hay giống cái?

parcelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.