parcelle
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt
parcelle nghĩa là mảnh, miếng, chút đỉnh.
Nghĩa của parcelle
Danh từ · giống cái
- Mảnh, miếng.
- Une parcelle de terrainmột miếng đất
- Nghĩa bóng Chút đỉnh.
- Parcelle de bonheurchút đỉnh hạnh phúc
Dạng từ của parcelle
Đi với mạo từ: une parcelle · la parcelle
| Số nhiều | parcelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parcelle
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parcel (piece of land)
Câu hỏi thường gặp
parcelle nghĩa là gì?
parcelle (danh từ) nghĩa là mảnh, miếng, chút đỉnh.
parcelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parcelle (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.sɛl/.
parcelle là giống đực hay giống cái?
parcelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).