parcellaire
/paʁ.se.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
parcellaire nghĩa là từng phần.
Nghĩa của parcellaire
Tính từ
- Từng phần.
- Travail parcellairecông việc làm từng phần
- xem parcelle — Mảnh, miếng.
Dạng từ của parcellaire
| Số nhiều | parcellaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ parcel, plot (of land)
Câu hỏi thường gặp
parcellaire nghĩa là gì?
parcellaire (tính từ) nghĩa là từng phần.
parcellaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parcellaire (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.se.lɛʁ/.