TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parcellisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

parcellisation nghĩa là sự phân đoạn.

Nghĩa của parcellisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phân đoạn.
    • Parcellisation du travail sur les chaînes de construction d'automobilessự phân đoạn công việc trong dây chuyền chế tạo ô tô

Dạng từ của parcellisation

Đi với mạo từ: une parcellisation · la parcellisation

Số nhiềuparcellisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parcellisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fragmentation; parcelling out

Câu hỏi thường gặp

parcellisation nghĩa là gì?

parcellisation (danh từ) nghĩa là sự phân đoạn.

parcellisation là giống đực hay giống cái?

parcellisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.