remembrement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.mɑ̃.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
remembrement nghĩa là Sự tập trung ruộng đất.
Nghĩa của remembrement
Danh từ · giống đực
- Sự tập trung ruộng đất.
Dạng từ của remembrement
Đi với mạo từ: un remembrement · le remembrement
| Số nhiều | remembrements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remembrement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consolidation (of land)
Câu hỏi thường gặp
remembrement nghĩa là gì?
remembrement (danh từ) nghĩa là Sự tập trung ruộng đất.
remembrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remembrement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɑ̃.bʁə.mɑ̃/.
remembrement là giống đực hay giống cái?
remembrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).