TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démembrement

danh từ giống đực (m)
/de.mɑ̃.bʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

démembrement nghĩa là sự chia cắt.

Nghĩa của démembrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chia cắt.

Dạng từ của démembrement

Đi với mạo từ: un démembrement · le démembrement

Số nhiềudémembrements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démembrement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dismemberment

Câu hỏi thường gặp

démembrement nghĩa là gì?

démembrement (danh từ) nghĩa là sự chia cắt.

démembrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démembrement (giọng Pháp chuẩn): /de.mɑ̃.bʁə.mɑ̃/.

démembrement là giống đực hay giống cái?

démembrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.