TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dématérialisation

danh từ giống cái (f)
/de.ma.te.ʁja.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dématérialisation nghĩa là Sự hủy diệt vật chất.

Nghĩa của dématérialisation

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự hủy diệt vật chất.

Dạng từ của dématérialisation

Đi với mạo từ: une dématérialisation · la dématérialisation

Số nhiềudématérialisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dematerialization

Câu hỏi thường gặp

dématérialisation nghĩa là gì?

dématérialisation (danh từ) nghĩa là Sự hủy diệt vật chất.

dématérialisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dématérialisation (giọng Pháp chuẩn): /de.ma.te.ʁja.li.za.sjɔ̃/.

dématérialisation là giống đực hay giống cái?

dématérialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.