dématérialisation
dématérialisation nghĩa là Sự hủy diệt vật chất.
Nghĩa của dématérialisation
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự hủy diệt vật chất.
Dạng từ của dématérialisation
Đi với mạo từ: une dématérialisation · la dématérialisation
| Số nhiều | dématérialisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dematerialization
Câu hỏi thường gặp
dématérialisation nghĩa là gì?
dématérialisation (danh từ) nghĩa là Sự hủy diệt vật chất.
dématérialisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dématérialisation (giọng Pháp chuẩn): /de.ma.te.ʁja.li.za.sjɔ̃/.
dématérialisation là giống đực hay giống cái?
dématérialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).