TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

démastiquer

/de.mas.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt

démastiquer nghĩa là cạy mát tít đi.

Nghĩa của démastiquer

Ngoại động từ

  1. Cạy mát tít đi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với démastiquer

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

démastiquer nghĩa là gì?

démastiquer (ngoại động từ) nghĩa là cạy mát tít đi.

démastiquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của démastiquer (giọng Pháp chuẩn): /de.mas.ti.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.