morcellement
danh từ giống đực (m)
/mɔʁ.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
morcellement nghĩa là sự chia nhỏ.
Nghĩa của morcellement
Danh từ · giống đực
- Sự chia nhỏ.
- Morcellement d'un domainesự chia nhỏ một cơ nghiệp
- Morcellement des forcessự chia nhỏ lực lượng
Dạng từ của morcellement
Đi với mạo từ: un morcellement · le morcellement
| Số nhiều | morcellements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morcellement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breaking up
Câu hỏi thường gặp
morcellement nghĩa là gì?
morcellement (danh từ) nghĩa là sự chia nhỏ.
morcellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morcellement (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.sɛl.mɑ̃/.
morcellement là giống đực hay giống cái?
morcellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).