TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

morcellement

danh từ giống đực (m)
/mɔʁ.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

morcellement nghĩa là sự chia nhỏ.

Nghĩa của morcellement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chia nhỏ.
    • Morcellement d'un domainesự chia nhỏ một cơ nghiệp
    • Morcellement des forcessự chia nhỏ lực lượng

Dạng từ của morcellement

Đi với mạo từ: un morcellement · le morcellement

Số nhiềumorcellements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morcellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breaking up

Câu hỏi thường gặp

morcellement nghĩa là gì?

morcellement (danh từ) nghĩa là sự chia nhỏ.

morcellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morcellement (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.sɛl.mɑ̃/.

morcellement là giống đực hay giống cái?

morcellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.