TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mordacité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

mordacité nghĩa là tính ăn mòn, tính chua chát, tính cay độc.

Nghĩa của mordacité

Danh từ · giống cái

  1. Tính ăn mòn.
    • La mordacité de certains acidestính ăn mòn của một số axit
  2. Tính chua chát, tính cay độc.
    • Mordacité d'une critiquetính cay độc của một lời phê bình

Dạng từ của mordacité

Đi với mạo từ: une mordacité · la mordacité

Câu hỏi thường gặp

mordacité nghĩa là gì?

mordacité (danh từ) nghĩa là tính ăn mòn, tính chua chát, tính cay độc.

mordacité là giống đực hay giống cái?

mordacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.