regroupement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.ɡʁup.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
regroupement nghĩa là tập hợp lại.
Nghĩa của regroupement
Danh từ · giống đực
- Sự tập hợp trở lại; tập hợp lại.
- Regrouper les membres d'une sociététập hợp trở lại các hội viên một hội
Dạng từ của regroupement
Đi với mạo từ: un regroupement · le regroupement
| Số nhiều | regroupements |
Cụm từ, thành ngữ với regroupement
- regrouper les populations — tập hợp dân cư lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regrouping, action of regrouping
Câu hỏi thường gặp
regroupement nghĩa là gì?
regroupement (danh từ) nghĩa là tập hợp lại.
regroupement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của regroupement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡʁup.mɑ̃/.
regroupement là giống đực hay giống cái?
regroupement là danh từ giống đực (dùng với un, le).