TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

regroupement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.ɡʁup.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

regroupement nghĩa là tập hợp lại.

Nghĩa của regroupement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tập hợp trở lại; tập hợp lại.
    • Regrouper les membres d'une sociététập hợp trở lại các hội viên một hội

Dạng từ của regroupement

Đi với mạo từ: un regroupement · le regroupement

Số nhiềuregroupements

Cụm từ, thành ngữ với regroupement

  • regrouper les populations — tập hợp dân cư lại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regrouping, action of regrouping

Câu hỏi thường gặp

regroupement nghĩa là gì?

regroupement (danh từ) nghĩa là tập hợp lại.

regroupement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regroupement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡʁup.mɑ̃/.

regroupement là giống đực hay giống cái?

regroupement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.