TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

regréer

/ʁə.ɡʁe.e/ giọng máy của trình duyệt

regréer nghĩa là thay buồm chão cho.

Nghĩa của regréer

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Thay buồm chão cho (một chiếc thuyền).

Câu hỏi thường gặp

regréer nghĩa là gì?

regréer (ngoại động từ) nghĩa là thay buồm chão cho.

regréer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của regréer (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.ɡʁe.e/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.