rehaussement
danh từ giống đực (m)
/ʁə.os.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
rehaussement nghĩa là sự nâng cao, đề cao, tôn lên.
Nghĩa của rehaussement
Danh từ · giống đực
- Sự nâng cao.
- Le rehaussement d'un planchernâng cái sàn cao thêm
- Nghĩa bóng Đề cao, tôn lên, làm nổi lên.
- Rehausser le mérite d'une actionđề cao giá trị một hành động
- fard qui rehausse le teintphấn làm nổi màu da mặt lên
- Nâng giá (tiền tệ).
- Hội họa Điểm xuyết.
Dạng từ của rehaussement
Đi với mạo từ: un rehaussement · le rehaussement
| Số nhiều | rehaussements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reraising; emphasizing
Câu hỏi thường gặp
rehaussement nghĩa là gì?
rehaussement (danh từ) nghĩa là sự nâng cao, đề cao, tôn lên.
rehaussement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rehaussement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.os.mɑ̃/.
rehaussement là giống đực hay giống cái?
rehaussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).