TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rehaussement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.os.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rehaussement nghĩa là sự nâng cao, đề cao, tôn lên.

Nghĩa của rehaussement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nâng cao.
    • Le rehaussement d'un planchernâng cái sàn cao thêm
  2. Nghĩa bóng Đề cao, tôn lên, làm nổi lên.
    • Rehausser le mérite d'une actionđề cao giá trị một hành động
    • fard qui rehausse le teintphấn làm nổi màu da mặt lên
  3. Nâng giá (tiền tệ).
  4. Hội họa Điểm xuyết.

Dạng từ của rehaussement

Đi với mạo từ: un rehaussement · le rehaussement

Số nhiềurehaussements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reraising; emphasizing

Câu hỏi thường gặp

rehaussement nghĩa là gì?

rehaussement (danh từ) nghĩa là sự nâng cao, đề cao, tôn lên.

rehaussement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rehaussement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.os.mɑ̃/.

rehaussement là giống đực hay giống cái?

rehaussement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.