TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mạo hiểm tiếng Pháp là gì?

"mạo hiểm" trong tiếng Pháp là risquer (ngoại động từ), risqué (tính từ), aventure (danh từ).

risquer Ngoại động từ

/ʁis.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liều, đánh liều, mạo hiểm.

  • Pour faire cela, il te faut prendre des risques. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm
  • Risquer sa vie pour le patrie liều tính mệnh cho Tổ quốc

Xem đầy đủ từ "risquer": giống, cách chia, thành ngữ →

risqué Tính từ

/ʁis.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liều, mạo hiểm.

  • C'est trop risqué liều quá

Xem đầy đủ từ "risqué": giống, cách chia, thành ngữ →

aventure Danh từ · giống cái

/a.vɑ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu.

  • Aimer les aventures thích mạo hiểm
  • Film d'aventures phim phiêu lưu mạo hiểm

Xem đầy đủ từ "aventure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạo hiểm tiếng Pháp là gì?

"mạo hiểm" trong tiếng Pháp là risquer (ngoại động từ), risqué (tính từ), aventure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.