Mạo hiểm tiếng Pháp là gì?
"mạo hiểm" trong tiếng Pháp là risquer (ngoại động từ), risqué (tính từ), aventure (danh từ).
risquer Ngoại động từ
/ʁis.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liều, đánh liều, mạo hiểm.
- Pour faire cela, il te faut prendre des risques. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm
- Risquer sa vie pour le patrie liều tính mệnh cho Tổ quốc
risqué Tính từ
/ʁis.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Liều, mạo hiểm.
- C'est trop risqué liều quá
aventure Danh từ · giống cái
/a.vɑ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mạo hiểm, cuộc phiêu lưu.
- Aimer les aventures thích mạo hiểm
- Film d'aventures phim phiêu lưu mạo hiểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạo hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- casse-gueuleTính từ · Mạo hiểm, liều
- aventureuxTính từ · Mạo hiểm, phiêu lưu, liều lĩnh
- hasardeuxTính từ · Mạo hiểm, liều lĩnh; phiêu lưu
- aventureusementPhó từ · Mạo hiểm
- hasardéTính từ · Mạo hiểm
- risqueDanh từ · Sự liều, sự mạo hiểm
- aventurierDanh từ · Người mạo hiểm, người thích phiêu lưu
- échauffouréeDanh từ · Việc mạo hiểm; cuộc manh động
Câu hỏi thường gặp
Mạo hiểm tiếng Pháp là gì?
"mạo hiểm" trong tiếng Pháp là risquer (ngoại động từ), risqué (tính từ), aventure (danh từ).