TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

échauffourée

danh từ giống cái (f)
/e.ʃo.fu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

échauffourée nghĩa là cuộc ấu đả, cuộc đụng độ lẻ.

Nghĩa của échauffourée

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc ấu đả.
  2. Quân sự Cuộc đụng độ lẻ.
  3. Đánh bài (đánh cờ) nước cờ tếu.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Việc mạo hiểm; cuộc manh động.

Dạng từ của échauffourée

Đi với mạo từ: une échauffourée · l'échauffourée

Số nhiềuéchauffourées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với échauffourée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scuffle, brawl; skirmish, affray

Câu hỏi thường gặp

échauffourée nghĩa là gì?

échauffourée (danh từ) nghĩa là cuộc ấu đả, cuộc đụng độ lẻ.

échauffourée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của échauffourée (giọng Pháp chuẩn): /e.ʃo.fu.ʁe/.

échauffourée là giống đực hay giống cái?

échauffourée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.