TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Móc tiếng Pháp là gì?

"móc" trong tiếng Pháp là accrocher (ngoại động từ), crochet (danh từ), agrafe (danh từ).

accrocher Ngoại động từ

/a.kʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Móc, vướng.

  • Accrocher ses manches vướng tay áo

Xem đầy đủ từ "accrocher": giống, cách chia, thành ngữ →

crochet Danh từ · giống đực

/kʁɔ.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái móc.

  • Crochet de bureau cái móc cắm giấy
  • Clou à crochet đinh móc

Xem đầy đủ từ "crochet": giống, cách chia, thành ngữ →

agrafe Danh từ · giống cái

/a.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuy móc (ở áo).

Xem đầy đủ từ "agrafe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "móc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Móc tiếng Pháp là gì?

"móc" trong tiếng Pháp là accrocher (ngoại động từ), crochet (danh từ), agrafe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.