Móc tiếng Pháp là gì?
"móc" trong tiếng Pháp là accrocher (ngoại động từ), crochet (danh từ), agrafe (danh từ).
accrocher Ngoại động từ
/a.kʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Móc, vướng.
- Accrocher ses manches vướng tay áo
crochet Danh từ · giống đực
/kʁɔ.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái móc.
- Crochet de bureau cái móc cắm giấy
- Clou à crochet đinh móc
agrafe Danh từ · giống cái
/a.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuy móc (ở áo).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "móc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- agraferNgoại động từ · Cài, móc
- attelerNgoại động từ · Móc (toa xe lửa)
- cintre
- fermetureDanh từ · Cái để đóng, cái khóa, cái bấm, cái móc, cái chốt, cái nắp
- champignonDanh từ · Cái móc (ở mắc áo)
- griffeDanh từ · Cái móc (để leo cây, để treo viên ngọc vào đồ trang sức)
- accrochageDanh từ · Sự treo, sự móc
- grappinDanh từ · Cái móc, móng ngoạm
- fermailDanh từ · Cái móc, cái khuy cài
Câu hỏi thường gặp
Móc tiếng Pháp là gì?
"móc" trong tiếng Pháp là accrocher (ngoại động từ), crochet (danh từ), agrafe (danh từ).