TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fermail

danh từ giống đực (m)
/fɛʁ.maj/ giọng máy của trình duyệt

fermail nghĩa là cái móc, cái khuy cài.

Nghĩa của fermail

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Cái móc, cái khuy cài.
    • Fermail en argentcái móc bằng bạc

Dạng từ của fermail

Đi với mạo từ: un fermail · le fermail

Số nhiềufermaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clasp, buckle

Câu hỏi thường gặp

fermail nghĩa là gì?

fermail (danh từ) nghĩa là cái móc, cái khuy cài.

fermail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermail (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.maj/.

fermail là giống đực hay giống cái?

fermail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.