fermail
danh từ giống đực (m)
/fɛʁ.maj/ giọng máy của trình duyệt
fermail nghĩa là cái móc, cái khuy cài.
Nghĩa của fermail
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Cái móc, cái khuy cài.
- Fermail en argentcái móc bằng bạc
Dạng từ của fermail
Đi với mạo từ: un fermail · le fermail
| Số nhiều | fermaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clasp, buckle
Câu hỏi thường gặp
fermail nghĩa là gì?
fermail (danh từ) nghĩa là cái móc, cái khuy cài.
fermail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fermail (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.maj/.
fermail là giống đực hay giống cái?
fermail là danh từ giống đực (dùng với un, le).