TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrafe

danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

agrafe nghĩa là khuy móc, cái cài giấy.

Nghĩa của agrafe

Danh từ · giống cái

  1. Khuy móc (ở áo).
  2. Cái cài giấy.
  3. Y học Cái móc bấm.
  4. Kỹ thuật Cái cặp.
  5. Kiến trúc Đinh cặp; miếng cá.

Dạng từ của agrafe

Đi với mạo từ: une agrafe · l'agrafe

Số nhiềuagrafes

Họ từ của agrafe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ staple (wire fastener used to secure stacks of paper); fastener, hook, agraffe

Câu hỏi thường gặp

agrafe nghĩa là gì?

agrafe (danh từ) nghĩa là khuy móc, cái cài giấy.

agrafe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrafe (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁaf/.

agrafe là giống đực hay giống cái?

agrafe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.