agrafe
danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt
agrafe nghĩa là khuy móc, cái cài giấy.
Nghĩa của agrafe
Danh từ · giống cái
- Khuy móc (ở áo).
- Cái cài giấy.
- Y học Cái móc bấm.
- Kỹ thuật Cái cặp.
- Kiến trúc Đinh cặp; miếng cá.
Dạng từ của agrafe
Đi với mạo từ: une agrafe · l'agrafe
| Số nhiều | agrafes |
Họ từ của agrafe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ staple (wire fastener used to secure stacks of paper); fastener, hook, agraffe
Câu hỏi thường gặp
agrafe nghĩa là gì?
agrafe (danh từ) nghĩa là khuy móc, cái cài giấy.
agrafe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của agrafe (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁaf/.
agrafe là giống đực hay giống cái?
agrafe là danh từ giống cái (dùng với une, la).