TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrafeuse

danh từ giống cái (f)
/a.ɡʁa.føz/ giọng máy của trình duyệt

agrafeuse nghĩa là máy đặt cặp, máy ghim cặp.

Nghĩa của agrafeuse

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Máy đặt cặp, máy ghim cặp.

Dạng từ của agrafeuse

Đi với mạo từ: une agrafeuse · l'agrafeuse

Số nhiềuagrafeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agrafeuse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stapler

Câu hỏi thường gặp

agrafeuse nghĩa là gì?

agrafeuse (danh từ) nghĩa là máy đặt cặp, máy ghim cặp.

agrafeuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrafeuse (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁa.føz/.

agrafeuse là giống đực hay giống cái?

agrafeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.