TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agraire

/a.ɡʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

agraire nghĩa là Thuộc ruộng đất.

Nghĩa của agraire

Tính từ

  1. Thuộc ruộng đất.
    • Réforme agrairecải cách ruộng đất, cải cách điền địa

Dạng từ của agraire

Số nhiềuagraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ land; agrarian

Câu hỏi thường gặp

agraire nghĩa là gì?

agraire (tính từ) nghĩa là Thuộc ruộng đất.

agraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agraire (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.