TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrammatical

/a.ɡʁa.ma.ti.kal/ giọng máy của trình duyệt

agrammatical nghĩa là Ngữ pháp không đúng ngữ pháp.

Nghĩa của agrammatical

Tính từ

  1. Ngữ pháp không đúng ngữ pháp.
    • Phrase agrammaticaleCâu không đúng ngữ pháp

Dạng từ của agrammatical

Số nhiềuagrammaticaux
Giống cáiagrammaticale
Giống cái số nhiềuagrammaticales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với agrammatical

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ungrammatical

Câu hỏi thường gặp

agrammatical nghĩa là gì?

agrammatical (tính từ) nghĩa là Ngữ pháp không đúng ngữ pháp.

agrammatical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrammatical (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁa.ma.ti.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.