TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

agrafage

danh từ giống đực (m)
/a.ɡʁa.faʒ/ giọng máy của trình duyệt

agrafage nghĩa là sự cài, sự bấm mép.

Nghĩa của agrafage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cài (thắt lưng, móc, giày...).
  2. Y học Sự bấm mép.
  3. Kỹ thuật Sự ghép gập mép (hai tấm tôn với nhau).

Dạng từ của agrafage

Đi với mạo từ: un agrafage · l'agrafage

Số nhiềuagrafages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stapling

Câu hỏi thường gặp

agrafage nghĩa là gì?

agrafage (danh từ) nghĩa là sự cài, sự bấm mép.

agrafage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của agrafage (giọng Pháp chuẩn): /a.ɡʁa.faʒ/.

agrafage là giống đực hay giống cái?

agrafage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.