griffe
/ɡʁif/ giọng máy của trình duyệt
griffe nghĩa là vuốt, thân rẽ.
Nghĩa của griffe
Danh từ · giống cái
- Động vật học Vuốt (của mèo, chim).
- Thực vật học Thân rẽ (của một số cây).
- Griffes d'aspergethân rễ măng tây
- Cái móc (để leo cây, để treo viên ngọc vào đồ trang sức).
- Miếng vải tên hiệu (trong áo, trong mũ,).
- Kiến trúc Đá cạp chân cột.
- Dấu chữ ký.
- Apposer sa griffeáp dấu chữ ký vào
- Nghĩa bóng Dấu ấn.
- Cet article porte sa griffebài này mang dấu ấn của ông ta
- Nghĩa bóng Nanh vuốt.
- Être sous la griffe de quelqu'unở dưới nanh vuốt của ai
- Montrer ses griffesgiơ nhanh vuốt ra
Dạng từ của griffe
Đi với mạo từ: une griffe · la griffe
| Số nhiều | griffes |
Cụm từ, thành ngữ với griffe
- coup de griffe — lời chỉ trích ác ý; sự công kích
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ claw; talon; scratch mark; signature (characteristic mark, e.g. of an artist)
Câu hỏi thường gặp
griffe nghĩa là gì?
griffe (danh từ) nghĩa là vuốt, thân rẽ.
griffe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của griffe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁif/.
griffe là giống đực hay giống cái?
griffe là danh từ giống cái (dùng với une, la).