TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

griffe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁif/ giọng máy của trình duyệt

griffe nghĩa là vuốt, thân rẽ.

Nghĩa của griffe

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Vuốt (của mèo, chim).
  2. Thực vật học Thân rẽ (của một số cây).
    • Griffes d'aspergethân rễ măng tây
  3. Cái móc (để leo cây, để treo viên ngọc vào đồ trang sức).
  4. Miếng vải tên hiệu (trong áo, trong mũ,).
  5. Kiến trúc Đá cạp chân cột.
  6. Dấu chữ ký.
    • Apposer sa griffeáp dấu chữ ký vào
  7. Nghĩa bóng Dấu ấn.
    • Cet article porte sa griffebài này mang dấu ấn của ông ta
  8. Nghĩa bóng Nanh vuốt.
    • Être sous la griffe de quelqu'unở dưới nanh vuốt của ai
    • Montrer ses griffesgiơ nhanh vuốt ra

Dạng từ của griffe

Đi với mạo từ: une griffe · la griffe

Số nhiềugriffes

Cụm từ, thành ngữ với griffe

  • coup de griffe — lời chỉ trích ác ý; sự công kích
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ claw; talon; scratch mark; signature (characteristic mark, e.g. of an artist)

Câu hỏi thường gặp

griffe nghĩa là gì?

griffe (danh từ) nghĩa là vuốt, thân rẽ.

griffe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của griffe (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁif/.

griffe là giống đực hay giống cái?

griffe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.