grief
danh từ giống đực (m)
/ɡʁi.jɛf/ giọng máy của trình duyệt
grief nghĩa là lời kêu ca, lời phàn nàn.
Nghĩa của grief
Danh từ · giống đực
- Lời kêu ca, lời phàn nàn.
- faire grief de quelque chose à quelqu'untrách móc ai về điều gì
Dạng từ của grief
Đi với mạo từ: un grief · le grief
| Số nhiều | griefs |
| Giống cái | griève |
| Giống cái số nhiều | grièves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ grievous
- Danh từ complaint (something resented); reproach, blame; grievance (formal complaint filed with an authority)
Câu hỏi thường gặp
grief nghĩa là gì?
grief (danh từ) nghĩa là lời kêu ca, lời phàn nàn.
grief phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grief (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.jɛf/.
grief là giống đực hay giống cái?
grief là danh từ giống đực (dùng với un, le).