TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grief

danh từ giống đực (m)
/ɡʁi.jɛf/ giọng máy của trình duyệt

grief nghĩa là lời kêu ca, lời phàn nàn.

Nghĩa của grief

Danh từ · giống đực

  1. Lời kêu ca, lời phàn nàn.
    • faire grief de quelque chose à quelqu'untrách móc ai về điều gì

Dạng từ của grief

Đi với mạo từ: un grief · le grief

Số nhiềugriefs
Giống cáigriève
Giống cái số nhiềugrièves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ grievous
  • Danh từ complaint (something resented); reproach, blame; grievance (formal complaint filed with an authority)

Câu hỏi thường gặp

grief nghĩa là gì?

grief (danh từ) nghĩa là lời kêu ca, lời phàn nàn.

grief phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grief (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.jɛf/.

grief là giống đực hay giống cái?

grief là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.